越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cố ý phóng hỏa” (1)
cố ý phóng hỏa
英语
短语intentional arson
Anh ta bị bắt vì cố ý phóng hỏa.
He was arrested for intentional arson.
相关词“cố ý phóng hỏa” (0)
未找到相关词。
短语“cố ý phóng hỏa” (1)
Anh ta bị bắt vì cố ý phóng hỏa.
He was arrested for intentional arson.
